Nihayatuzzain Asshofi
Uitslagen
| Datum | Rank | Wedstrijd | |
|---|---|---|---|
| 25 | |||
| 29-04 | 14 | Etappe 2Tashkent - Tashkent | |
| 28-04 | 26 | Etappe 1Oqtosh - Oqtosh | |
| 15 | |||
| 21-04 | 20 | Etappe 2 | |
| 20-04 | 16 | Etappe 1 | |
| 78 | |||
| 24 | |||
| 02-04 | 19 | Etappe 3Si Chiang Mai - Nong Khai | |
| 01-04 | 15 | Etappe 2Phon Phisai - Nong Khai | |
| 31-03 | 80 | Etappe 1Nong Khai - Nong Khai | |
| 34 | |||
| 34 | |||
| 11 | |||
| 14-03 | 19 | Etappe 5Vũng Tàu - Thủ Dầu Một | |
| 13-03 | 46 | Etappe 4Phan Thiết - Vũng Tàu | |
| 12-03 | 44 | Etappe 3Phan Rang - Phan Thiết | |
| 11-03 | 26 | Etappe 2Nha Trang - Phan Rang | |
| 10-03 | 32 | Etappe 1Khánh Vĩnh - Nha Trang | |
| 42 | |||
| 14 | |||
| 08-03 | 18 | Etappe 5Đà Lạt - Đà Lạt | |
| 07-03 | 50 | Etappe 4 Bảo Lộc - Đà Lạt | |
| 06-03 | 63 | Etappe 3Dầu Giây - Bảo Lộc | |
| 05-03 | 25 | Etappe 2Thủ Dầu Một - Thủ Dầu Một | |
| 04-03 | 37 | Etappe 1Ho Chi Minh City - Ho Chi Minh City | |
| 05-02 | 4 | ||